Nghĩa của từ "report a problem" trong tiếng Việt
"report a problem" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
report a problem
US /rɪˈpɔːrt ə ˈprɑːbləm/
UK /rɪˈpɔːt ə ˈprɒbləm/
Cụm từ
báo cáo sự cố, báo cáo vấn đề
to inform an authority or organization about a fault, error, or issue that needs to be fixed
Ví dụ:
•
If the app crashes, please report a problem through the settings menu.
Nếu ứng dụng bị lỗi, vui lòng báo cáo sự cố thông qua menu cài đặt.
•
You should report a problem to the landlord if the heater stops working.
Bạn nên báo cáo vấn đề với chủ nhà nếu máy sưởi ngừng hoạt động.
Từ liên quan: